Từ vựng tiếng Trung
bù*fá

Nghĩa tiếng Việt

bước chân

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 步: Chữ 止 (dừng lại) kết hợp với một phần khác để tạo thành nghĩa 'bước đi'.
  • 伐: Chữ 人 (người) kết hợp với các bộ phận khác để tạo ra nghĩa liên quan đến hành động, như 'đánh', 'chặt'.

步伐: Tốc độ hoặc nhịp bước đi của ai đó.

Từ ghép thông dụng

nhịp đi, bước tiến

xíng

đi bộ

zhòu

bước, giai đoạn