Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn viết để chỉ tốc độ phát triển hoặc tiến trình của một sự việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bộ phạt
Từng chữ
- 步bộđi chân; bước
- 伐phạtchinh phạt; chặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们要加快经济改革的步伐。
Chúng ta cần đẩy nhanh bước chân cải cách kinh tế.
- 士兵们迈着整齐的步伐前进。
Các binh sĩ tiến bước với bước chân đều tăm tắp.
- 科技的发展紧跟时代的步伐。
Sự phát triển của khoa học công nghệ theo sát bước chân của thời đại.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.