Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bù*fá

Nghĩa tiếng Việt

bước chân

Âm Hán Việt

bộ phạt

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn viết để chỉ tốc độ phát triển hoặc tiến trình của một sự việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bộ phạt

Từng chữ

  • bộđi chân; bước
  • phạtchinh phạt; chặt

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 3men thanh 5yào thanh 4jiā thanh 1kuài thanh 4jīng thanh 1 thanh 4gǎi thanh 3 thanh 2de thanh 5 thanh 4fá. thanh 2

    Chúng ta cần đẩy nhanh bước chân cải cách kinh tế.

  • shì thanh 4bīng thanh 1men thanh 5mài thanh 4zhe thanh 5zhěng thanh 3 thanh 2de thanh 5 thanh 4 thanh 2qián thanh 2jìn. thanh 4

    Các binh sĩ tiến bước với bước chân đều tăm tắp.

  • thanh 1 thanh 4de thanh 5 thanh 1zhǎn thanh 3jǐn thanh 3gēn thanh 1shí thanh 2dài thanh 4de thanh 5 thanh 4fá. thanh 2

    Sự phát triển của khoa học công nghệ theo sát bước chân của thời đại.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.