Từ vựng tiếng Trung
zhū

Nghĩa tiếng Việt

con lợn

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猪 = 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 者 (Giả, biểu âm: cho âm zhū). Chữ hình thanh: bộ 犭 chỉ động vật có vú, 者 cho âm. Dạng giản thể tương đương 豬 (dùng bộ 豕 — con lợn, biểu nghĩa chính xác hơn).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhū/lợn

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: trư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trư": thú 犭 (khuyển) + 者 (giả) — trư là con lợn, ủn ỉn kêu trong chuồng.

Gương Hán-Việt

trư trong "trư bà giới" (nhân vật lợn trong Tây Du Ký), "trư pháp giới" — 猪 gắn với hình ảnh con lợn phàm ăn.

Mở khoá kiến thức

Biết 猪 (trư) mở khoá: 猪肉 (thịt lợn), 猪头 (đầu lợn), 小猪 (lợn con).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猪 bronze 1
Kim văn
猪 silk 1
Bạch thư
猪 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 猪 là chữ hình thanh: 犬 (khuyển, chó — viết là 犭 khi làm bộ thủ, biểu nghĩa chung cho thú vật) + 者 (giả — biểu âm). Dạng đầy đủ hơn là 豬 dùng 豕 (thỉ — con lợn). Thấy trong kim văn thời Chiến Quốc, bạch thư và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农场里养了很多猪。Nóngchǎng lǐ yǎng le hěn duō zhū. thanh 2

    Trong trang trại nuôi rất nhiều lợn.

  • 猪肉是中国人最常吃的肉类。Zhūròu shì Zhōngguórén zuì cháng chī de ròulèi. thanh 1

    Thịt lợn là loại thịt người Trung Quốc ăn thường xuyên nhất.

  • 今年是猪年。Jīnnián shì zhū nián. thanh 1

    Năm nay là năm Hợi (năm Lợn).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là dạng phồn thể của 猪, dùng bộ 豕 (con lợn) biểu nghĩa chính xác hơn

  • là thành phần biểu âm, nhưng 者 nghĩa là người, kẻ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.