Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhū*pái猪

Nghĩa tiếng Việt

Sườn heo, cốt lết heo

Âm Hán Việt

trư bài

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 犬 (con chó)

11 nét

Bộ: 手 (cái tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ chỉ hoạt động ăn uống như 吃, 做

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trư bài

Từng chữ

  • 猪trưcon lợn
  • 排bàixếp hàng; bè (thuyền bè); tháo ra; xô, đẩy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 今晚我们吃猪排。Jīnwǎn wǒmen chī zhūpái. thanh 1
  • 这份猪排很好吃。Zhè fèn zhūpái hěn hǎochī. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.