Từ vựng tiếng Trung
zhū

Nghĩa tiếng Việt

con lợn

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

豬 = 豕 (Thỉ, biểu nghĩa: lợn) + 者 (Giả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 豕 xác nhận nghĩa là lợn; 者 cho âm đọc gần zhū.

Hán-Việt: trư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Trư": bộ 豕 (lợn) + 者 (âm) → con lợn — nhớ qua từ "trư bà" hay "trư bát giới" (豬八戒) nhân vật Trư Bát Giới trong Tây Du Ký.

Gương Hán-Việt

Trư trong "trư bát giới" (豬八戒 — Trư Bát Giới), "trư can" (豬肝 — gan lợn)

Mở khoá kiến thức

Biết 豬 mở ra: trư nhục (豬肉 — thịt lợn), trư bát giới (豬八戒), gia trư (家豬 — lợn nhà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

豬 silk 1
Bạch thư
豬 seal 1
Tiểu triện

豬 (zhū) là chữ hình thanh: bộ 豕 (lợn) cho nghĩa — con lợn; 者 (giả) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc. Có dạng bạch thư (帛書) và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 農場裡養了很多豬。Nóngchǎng lǐ yǎngle hěn duō zhū. thanh 2

    Trong trang trại nuôi rất nhiều lợn.

  • 豬肉是中國最常見的肉類之一。Zhūròu shì Zhōngguó zuì cháng jiàn de ròulèi zhīyī. thanh 1

    Thịt lợn là một trong những loại thịt phổ biến nhất ở Trung Quốc.

  • 豬八戒是《西遊記》中的角色。Zhū Bājiè shì Xīyóujì zhōng de juésè. thanh 1

    Trư Bát Giới là nhân vật trong Tây Du Ký.

  • 她在菜市場買了一塊豬排。Tā zài càishìchǎng mǎile yī kuài zhūpái. thanh 1

    Cô ấy mua một miếng sườn lợn ở chợ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 豬, cùng nghĩa

  • cùng âm zhū, nghĩa khác (màu đỏ son)

  • cùng âm zhū, nghĩa khác (các, mọi)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.