Từ vựng tiếng Trung
zhū

Nghĩa tiếng Việt

lợn, heo

1 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

猪 是 生肖 (con giáp) thứ 12. 在文化中, 猪象征 phú quý (may mắn/tài sản). 注意: 猪肉 (thịt heo) là thịt phổ biến nhất trong ẩm thực Trung Quốc. 有时骂人 猪 = ngu, lười, tham ăn.

Câu ví dụ

  • 农场里养了很多猪。Nóngchǎng lǐ yǎng le hěnduō zhū. thanh 2
  • 猪肉是很多中国人喜欢的食物。Zhūròu shì hěnduō Zhōngguó rén xǐhuān de shíwù. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 猪肉zhūròu thanh 1
  • yǎng thanh 3zhū thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.