Từ vựng tiếng Trung
zhū诸
rú如
cǐ此
lèi类
Nghĩa tiếng Việt
những điều tương tự như thế này
4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升3 V4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
诸
Bộ: 讠 (lời nói)
10 nét
如
Bộ: 女 (con gái)
6 nét
此
Bộ: 止 (dừng lại)
6 nét
类
Bộ: 米 (gạo)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 诸: Kết hợp giữa bộ '讠' (lời nói) và '者', biểu thị sự liên quan đến nói về hoặc đề cập đến nhiều thứ.
- 如: Gồm bộ '女' (con gái) và '口', thường mang nghĩa ví dụ, giống như.
- 此: Có bộ '止' (dừng lại) và phần '匕', mang ý nghĩa là cái này, chỉ định một thứ cụ thể.
- 类: Bao gồm bộ '米' (gạo), gợi ý về loại, nhóm hoặc thể loại.
→ 诸如此类: Biểu thị những thứ tương tự hay cùng loại.
Từ ghép thông dụng
诸位
các vị
如果
nếu như
此时
lúc này
种类
chủng loại