Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

Chúc, cầu mong

1 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

祝 là động từ chúc phúc, cầu mong điều tốt cho người khác. Trong giao tiếp, người ta thường用 祝 để bắt đầu một lời chúc như 祝你快乐 (chúc bạn vui vẻ), 祝你健康 (chúc bạn khỏe). Lưu ý: 祝 thường đi với các tính từ tích cực như 快乐, 健康, 成功.

Câu ví dụ

  • 祝你生日快乐!Zhù nǐ shēngrì kuàilè! thanh 4
  • 祝大家新年快乐,万事如意。Zhù dàjiā xīnnián kuàilè, wànshì rúyì. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 祝你成功zhù nǐ chénggōng thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.