Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 礻 (thần, lễ bái)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
động từ祝 là động từ chúc phúc, cầu mong điều tốt cho người khác. Trong giao tiếp, người ta thường用 祝 để bắt đầu một lời chúc như 祝你快乐 (chúc bạn vui vẻ), 祝你健康 (chúc bạn khỏe). Lưu ý: 祝 thường đi với các tính từ tích cực như 快乐, 健康, 成功.
Câu ví dụ
- 祝你生日快乐!
- 祝大家新年快乐,万事如意。
Kết hợp thường gặp
- 祝你成功
Từ khác chứa "祝"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.