Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hiền, thiện, nhân từ

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

慈 = 茲 (Tư, biểu âm: cho âm cí) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tim/cảm xúc). Chữ hình thanh — 茲 cho âm, 心 chỉ đây là tình cảm từ trái tim. Nghĩa gốc: lòng yêu thương, nhân từ từ trái tim.

Hán-Việt: từ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "từ": trái tim (心) yêu thương mang lại điều tốt (茲/tư) — từ bi, nhân từ, ấm áp như lòng mẹ.

Gương Hán-Việt

"từ" trong "nhân từ" (仁慈), "từ thiện" (慈善), "từ bi" (慈悲 — từ bi/compassion Phật giáo)

Mở khoá kiến thức

Biết 慈 mở khoá: 仁慈 (nhân từ), 慈祥 (từ tường – hiền từ), 慈善 (từ thiện), 慈悲 (từ bi)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 慈 là chữ hình thanh (psc): 茲 (biểu âm, cho âm cí) + 心 (biểu nghĩa: tim/cảm xúc). Nghĩa gốc là lòng nhân từ, tình thương — cảm xúc ấm áp từ trái tim. Dùng đặc biệt cho tình cảm của cha mẹ với con cái, hay người bề trên với kẻ bề dưới. Từ đây: 仁慈 (nhân từ), 慈祥 (từ tường — hiền từ), 慈善 (từ thiện).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 奶奶慈祥地看着我们。Nǎinai cíxiáng de kàn zhe wǒmen. thanh 3

    Bà nội nhìn chúng tôi với ánh mắt hiền từ.

  • 她为人仁慈,经常帮助他人。Tā wéirén réncí, jīngcháng bāngzhù tārén. thanh 1

    Cô ấy nhân từ, thường xuyên giúp đỡ người khác.

  • 这家公司积极参与慈善活动。Zhè jiā gōngsī jījí cānyù císhàn huódòng. thanh 4

    Công ty này tích cực tham gia hoạt động từ thiện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt từ, cùng âm cí, nhưng 磁 là nam châm

  • cùng âm cí, Hán-Việt từ, nghĩa là từ/lời nói

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.