Nghĩa tiếng Việt
hiền, thiện, nhân từ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
慈 = 茲 (Tư, biểu âm: cho âm cí) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tim/cảm xúc). Chữ hình thanh — 茲 cho âm, 心 chỉ đây là tình cảm từ trái tim. Nghĩa gốc: lòng yêu thương, nhân từ từ trái tim.
Hán-Việt: từ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "từ": trái tim (心) yêu thương mang lại điều tốt (茲/tư) — từ bi, nhân từ, ấm áp như lòng mẹ.
Gương Hán-Việt
"từ" trong "nhân từ" (仁慈), "từ thiện" (慈善), "từ bi" (慈悲 — từ bi/compassion Phật giáo)
Mở khoá kiến thức
Biết 慈 mở khoá: 仁慈 (nhân từ), 慈祥 (từ tường – hiền từ), 慈善 (từ thiện), 慈悲 (từ bi)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 慈 là chữ hình thanh (psc): 茲 (biểu âm, cho âm cí) + 心 (biểu nghĩa: tim/cảm xúc). Nghĩa gốc là lòng nhân từ, tình thương — cảm xúc ấm áp từ trái tim. Dùng đặc biệt cho tình cảm của cha mẹ với con cái, hay người bề trên với kẻ bề dưới. Từ đây: 仁慈 (nhân từ), 慈祥 (từ tường — hiền từ), 慈善 (từ thiện).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.