Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng được cho cả danh từ (hoạt động từ thiện) lẫn tính từ (tính cách nhân từ); trong tiếng Việt tương ứng với 「từ thiện」.
Câu ví dụ
- 她热心参与慈善活动,经常捐款帮助贫困儿童。
Cô ấy nhiệt tình tham gia hoạt động từ thiện, thường xuyên quyên góp giúp trẻ em nghèo.
- 这家公司每年都会向慈善机构捐献一部分利润。
Công ty này mỗi năm đều quyên tặng một phần lợi nhuận cho các tổ chức từ thiện.
- 老人一生从事慈善事业,赢得了众人的尊敬。
Cụ già cả đời làm từ thiện, được mọi người kính trọng.
- 慈善义卖活动筹得了大量善款。
Hoạt động bán đấu giá từ thiện quyên góp được một lượng lớn tiền thiện nguyện.
Kết hợp thường gặp
- 慈善机构
tổ chức từ thiện
- 慈善活动
hoạt động từ thiện
- 慈善事业
sự nghiệp từ thiện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.