Nghĩa tiếng Việt
lời văn; từ khúc, bài từ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
词 = 讠 (bộ Ngôn giản thể, lời nói, biểu nghĩa) + 司 (Tư, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 詞 (đổi 言 thành 讠). Nghĩa 'từ, lời văn' liên quan đến bộ Ngôn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cí/từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: từ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "từ" = từ ngữ, lời. Nhớ: dùng lời 讠 do người trông coi 司 chữ nghĩa sắp xếp — đó là 'từ', từng từ trong câu.
Gương Hán-Việt
'Từ' trong từ ngữ, từ vựng, danh từ, động từ, từ điển, lời từ (thể loại 'từ' của thi ca Trung Quốc cổ).
Mở khoá kiến thức
Biết 词 mở khoá 词汇 (từ vựng), 词典 (từ điển), 生词 (sinh từ - từ mới), 名词 (danh từ), 动词 (động từ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 词 là chữ giản thể của 詞 (đổi 言 thành 讠). 詞 vốn là chữ hình thanh ghép 言 (lời nói, biểu nghĩa) với 司 (biểu âm). Nghĩa gốc 'từ, lời văn, từ khúc' liên quan đến việc dùng lời để biểu đạt; sau mở rộng thành 'từ vựng' và một thể loại văn học cổ ('từ' thời Tống).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.