Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa歌词 (ca-từ) chỉ lời bài hát đã hoàn chỉnh. 填词 là hành động viết lời bài hát. Trong bối cảnh học tiếng Trung qua âm nhạc, 看歌词 (xem lời bài hát) là cụm rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 这首歌的歌词写得非常优美
Lời bài hát này được viết rất đẹp
- 他背下了所有的歌词
Anh ấy đã thuộc lòng tất cả lời bài hát
- 歌词翻译成越南语很难
Dịch lời bài hát sang tiếng Việt rất khó
- 她喜欢边听歌边看歌词
Cô ấy thích vừa nghe nhạc vừa đọc lời bài hát
Kết hợp thường gặp
- 填词
viết lời bài hát
- 歌词作者
tác giả ca từ
- 歌词翻译
dịch lời bài hát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.