Từ vựng tiếng Trung
gē*cí

Nghĩa tiếng Việt

lời bài hát

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu, nợ)

14 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 歌: Kết hợp giữa bộ thiếu 欠 và bộ ca 可. Bộ thiếu 欠 mang nghĩa là thiếu hoặc nợ, thể hiện sự động đậy của miệng khi hát. Bộ ca 可 gợi ý âm thanh phát ra khi hát.
  • 词: Kết hợp giữa bộ ngôn 讠và bộ tư 司. Bộ ngôn 讠liên quan đến lời nói, biểu thị nội dung của lời bài hát. Bộ tư 司 thể hiện sự tổ chức của ngôn từ.

歌词: Lời bài hát, thể hiện nội dung và âm thanh của một bài hát.

Từ ghép thông dụng

歌词gēcí

lời bài hát

歌曲gēqǔ

bài hát

歌词作者gēcí zuòzhě

tác giả lời bài hát