Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tái*cí台

Nghĩa tiếng Việt

Lời thoại (trong kịch, phim)

Âm Hán Việt

đài từ

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như bối (背 - học thuộc) hoặc niệm (念 - đọc)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đài từ

Từng chữ

  • 台đàicái bàn
  • 词từlời văn; từ khúc, bài từ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他记不住所有的台词。Tā jìbuzhù suǒyǒu de táicí. thanh 1
  • 这部电影的台词很经典。Zhè bù diànyǐng de táicí hěn jīngdiǎn. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.