Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
měi
zhī

Nghĩa tiếng Việt

Lời khen ngợi quá đáng, lời tâng bốc

Âm Hán Việt

dật mĩ chi từ

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

13 nét

Bộ: (con dê)

9 nét

Bộ: 丿

3 nét

Bộ: (nói; lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 充满 (tràn ngập) hoặc 听 (nghe)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dật mĩ chi từ

Từng chữ

  • dậtđầy tràn; phóng túng
  • vẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • từlời văn; từ khúc, bài từ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 对于他的成就,大家不吝溢美之词。Duìyú tā de chéngjiù, dàjiā bùlìn yì měi zhī cí. thanh 4
  • 她不喜欢别人对她使用溢美之词。Tā bù xǐhuān biérén duì tā shǐyòng yì měi zhī cí. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.