Từ vựng tiếng Trung
rén*cí

Nghĩa tiếng Việt

nhân từ; từ bi; thương người

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho tính chất nhân từ, thương người. Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đạo đức.

Câu ví dụ

  • 他很仁慈Tā hěn réncí thanh 1

    Anh ấy rất nhân từ

  • 仁慈的心réncí de xīn thanh 2

    Trái tim nhân từ

  • 仁慈的上帝réncí de Shàngdì thanh 2

    Thượng Đế nhân từ

  • 表现出仁慈biǎoxiàn chū réncí thanh 3

    Thể hiện sự nhân từ

  • 仁慈对待动物réncí duìdài dòngwù thanh 2

    Đối xử nhân từ với động vật

Kết hợp thường gặp

  • 仁慈对待réncí duìdài thanh 2

    đối xử nhân từ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.