Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thiếc, Zn

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锡 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 易 (Dịch, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ kim chỉ đây là kim loại, dịch cho âm. Wiktionary không có glyphOrigin chi tiết nhưng cấu trúc rõ ràng là hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //thiếc

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": kim loại (钅) dễ thay đổi (易) — thiếc (錫) mềm dẻo dễ đúc, Vô Tích thành phố nổi tiếng vùng Giang Nam.

Gương Hán-Việt

tích (锡 – thiếc)

Mở khoá kiến thức

Biết 锡 mở khoá: 无锡 (Vô Tích – thành phố Giang Tô), 锡纸 (tích chỉ – giấy bạc/giấy thiếc), 锡矿 (tích khoáng – mỏ thiếc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锡 oracle 1
Giáp cốt văn
锡 bronze 1
Kim văn
锡 silk 1
Bạch thư
锡 bigseal 1
Đại triện
锡 seal 1
Tiểu triện

锡 là dạng giản thể, bộ kim (钅) + 易 (biểu âm). Wiktionary không cung cấp phân tích nguồn gốc đặc biệt. Nghĩa gốc và duy nhất là thiếc (kim loại). Dùng trong tên thành phố Vô Tích (无锡 – Wúxī) và tên người. Hán-Việt đọc là 'tích'. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 无锡是江苏的著名城市。Wúxī shì Jiāngsū de zhùmíng chéngshì. thanh 2

    Vô Tích là thành phố nổi tiếng của Giang Tô.

  • 锡纸可以保温。Xī zhǐ kěyǐ bǎowēn. thanh 1

    Giấy thiếc có thể giữ nhiệt.

  • 这个水壶是锡制的。Zhège shuǐhú shì xī zhì de. thanh 4

    Ấm nước này làm bằng thiếc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'tích', nghĩa là ngày xưa; cặp đồng âm thường gặp

  • cùng Hán-Việt 'tích', nghĩa là tiếc; rất dễ nhầm trong văn viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.