Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để miêu tả trạng thái bị cuốn hút, say mê tột độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
như túy như si
Từng chữ
- 如nhưbằng, giống, như
- 醉túysay rượu
- 如nhưbằng, giống, như
- 痴singây ngô, ngớ ngẩn, bị điên; si, mê
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ sự say sưa, ngây ngất như người say. Dùng cho đam mê, yêu thích.
Câu ví dụ
- 他对音乐如醉如痴
Anh ấy đam mê âm nhạc như say
- 如醉如痴地读着
Đọc sách say sưa
- 如醉如痴的爱情
Tình yêu ngây ngất
Kết hợp thường gặp
- 如醉如痴地
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.