Nghĩa tiếng Việt
mỏ, mõm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嘴 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 觜 (Tuy, biểu âm). Chữ hình thanh: 口 chỉ ra đối tượng là miệng/mỏ, 觜 cho âm và gợi nghĩa 'mỏ chim' (cùng nghĩa với 嘴 mở rộng).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zuǐ/miệng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: chuỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Chuỷ' nghĩa là 'miệng, mỏ'. Nhớ: 口 (miệng) bên trái + 觜 (mỏ chim) bên phải — cả hai đều nói về 'cái miệng/mỏ', đó là 'chuỷ'.
Gương Hán-Việt
Chữ 嘴 (Chuỷ) trong tiếng Việt: 'chuỷ thủ' (miệng kẻ thù), 'chuỷ vực' (vùng miệng); chủ yếu xuất hiện trong văn ngữ. Trong khẩu ngữ tiếng Trung 嘴 = miệng rất phổ biến.
Mở khoá kiến thức
Nắm 嘴 mở khoá nhóm từ về miệng: 嘴巴, 嘴唇, 吵嘴, 闭嘴, 多嘴, 嘴硬.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嘴 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|口|觜|ls=psc|c1=s|c2=p}} — 口 (miệng) biểu nghĩa, 觜 biểu âm. 觜 vốn nghĩa 'mỏ chim', nên 嘴 vừa cho âm vừa cho nghĩa. Trong tiếng Trung hiện đại 嘴 chỉ 'miệng, mỏ' của người và động vật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请张开嘴。
Xin mở miệng ra.
- 他的嘴很甜。
Anh ấy ăn nói rất ngọt.
- 他们俩吵嘴了。
Hai người họ cãi nhau rồi.
- 请闭嘴!
Xin im miệng!
- 她的嘴唇很红。
Môi cô ấy rất đỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.