Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

sao Tuy (một trong Nhị thập bát tú); lông mỏ con cú

Âm Hán Việt

tuỷ, tư

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 觜 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

觜 = 此 (Thử, biểu âm) + 角 (Giác, biểu nghĩa: sừng/mỏ nhọn). Chữ hình thanh (ls=psc): 角 cho nghĩa (mỏ nhọn như sừng), 此 cho âm. Chỉ sao Chủy (một trong Nhị thập bát tú) hoặc lông mỏ con cú.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này chủ yếu làm danh từ chỉ bộ phận của chim hoặc tên một chòm sao trong nhị thập bát tú.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tuỷ, tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chủy": bộ 角 (sừng nhọn) — CHỦY là mỏ nhọn như sừng, cũng là tên ngôi sao nhọn trên bầu trời.

Gương Hán-Việt

chủy — dùng trong thiên văn cổ: sao Chủy (觜宿) trong Nhị thập bát tú.

Mở khoá kiến thức

Biết 觜 mở khoá hệ thống Nhị thập bát tú — 28 chòm sao cổ đại Trung Hoa dùng trong lịch pháp và chiêm tinh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

觜 seal 1
Triện thư

觜 là chữ hình thanh: 角 (giác — sừng, mỏ nhọn) biểu nghĩa, 此 (thử) biểu âm. Nghĩa gốc chỉ mỏ nhọn của chim cú (lông quanh mỏ). Sau dùng làm tên sao Chủy — một trong Nhị thập bát tú (二十八宿), vị trí trên bầu trời phương Tây. Wiktionary xác nhận cấu tạo psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 觜宿位於西方白虎七宿之一。zī xiù wèiyú xīfāng báihǔ qī xiù zhī yī. thanh 1

    Sao Chủy là một trong bảy sao của Bạch Hổ phương Tây.

  • 二十八宿中,觜宿最小。èrshíbā xiù zhōng, zī xiù zuì xiǎo. thanh 4

    Trong Nhị thập bát tú, sao Chủy là nhỏ nhất.

  • xiāo thanh 1zhī thanh 1zī, thanh 1ruì thanh 4 thanh 2 thanh 4rèn. thanh 4

    Mỏ con cú nhọn như dao sắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 角, đều liên quan đến đồ vật nhọn/góc

  • cùng âm zǐ/zuǐ (gần), đều chỉ mỏ/miệng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.