Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng độc lập để miêu tả biểu cảm khuôn mặt khi cười hoặc đau đớn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
liệt chủy
Từng chữ
- 咧liệtnói bậy, nói ba hoa; khóc nhèo nhẹo; nhếch mép; hài hước, buồn cười, thú vị
- 嘴chủymỏ, mõm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi cười toe toét hoặc đau đến mức nhe răng. Có thể tích cực (cười) hoặc tiêu cực (đau).
Câu ví dụ
- 他咧嘴笑了
Cậu ấy cười toe toét
- 疼得咧嘴
Đau đến mức nhe răng
- 咧嘴哭
Khóc nhe răng
Kết hợp thường gặp
- 咧嘴
Nhe răng, cười toe
- 咧嘴笑
Cười toe toét
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.