Từ vựng tiếng Trung
zuǐ嘴
Nghĩa tiếng Việt
miệng
1 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
嘴
Bộ: 口 (miệng)
16 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "嘴" có bộ "口" nghĩa là miệng, thể hiện sự liên quan đến miệng.
- Phần bên trên "觜" biểu thị âm đọc và góp phần tạo nên nghĩa tổng thể của chữ.
→ Chữ "嘴" có nghĩa là "miệng".
Từ ghép thông dụng
嘴巴
miệng
笑嘴
nụ cười
嘴角
khóe miệng