Từ vựng tiếng Trung
zuǐ
shé

Nghĩa tiếng Việt

Thất chuỷ bát thiệt — nhiều người cùng nói ồn ào một lúc, mỗi người một ý kiến tranh nhau phát biểu.

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số bảy)

2 nét

Bộ: (miệng)

16 nét

Bộ: (số tám)

2 nét

Bộ: (lưỡi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Mang sắc thái trung tính đến nhẹ tiêu cực; nhấn mạnh sự hỗn loạn, khó kiểm soát khi nhiều người cùng nói.

Câu ví dụ

  • 大家七嘴八舌地讨论起来Dàjiā qī zuǐ bā shé de tǎolùn qǐlái thanh 4

    Mọi người cùng ồn ào bàn tán sôi nổi

  • 会议室里七嘴八舌,主持人无法控制Huìyì shì lǐ qī zuǐ bā shé, zhǔchírén wúfǎ kòngzhì thanh 4

    Phòng họp ồn ào nháo nhào, người chủ trì không kiểm soát được

  • 孩子们七嘴八舌地讲起了今天的故事Háizimen qī zuǐ bā shé de jiǎng qǐ le jīntiān de gùshi thanh 2

    Các bé tranh nhau kể chuyện hôm nay

  • 七嘴八舌地争论了半天也没结果Qī zuǐ bā shé de zhēnglùn le bàntiān yě méi jiéguǒ thanh 1

    Tranh cãi ồn ào nửa ngày mà vẫn không có kết quả

Kết hợp thường gặp

  • thanh 1zuǐ thanh 3 thanh 1shé thanh 2de thanh 5shuō thanh 1

    tranh nhau nói ồn ào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.