Từ vựng tiếng Trung
shé*tou舌
头
Nghĩa tiếng Việt
lưỡi
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
舌
Bộ: 舌 (lưỡi)
6 nét
头
Bộ: 儿 (trẻ con)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 舌: Hình ảnh của cái lưỡi, liên quan đến việc nếm và phát âm.
- 头: Phần đầu, có thể hiểu như phần trên cùng hoặc chính yếu.
→ 舌头: Có nghĩa là cái lưỡi, cơ quan dùng để nếm và giúp phát âm.
Từ ghép thông dụng
舌头
lưỡi
舌尖
đầu lưỡi
舌根
gốc lưỡi