Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ bộ phận cơ thể, chữ 头 đọc thanh nhẹ và không mang nghĩa thực tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiệt đầu
Từng chữ
- 舌thiệtcái lưỡi
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: lưỡi
Câu ví dụ
- 医生让我伸出舌头看看。
Bác sĩ bảo tôi thè lưỡi ra xem.
- 吃饭时不小心咬到舌头很疼。
Ăn cơm không cẩn thận cắn phải lưỡi rất đau.
- 狗伸出舌头来散热。
Con chó thè lưỡi ra để tỏa nhiệt.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.