Từ vựng tiếng Trung
chún

Nghĩa tiếng Việt

rượu ngon; thuần hậu

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醇 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: rượu) + 享/𦎧 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 酉 chỉ đây liên quan đến rượu, phần 享 cho âm. Nghĩa là rượu ngon, thuần khiết, sau mở rộng sang "thuần hậu, đậm đà".

Hán-Việt: thuần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuần": bình rượu (酉) dâng hưởng (享) — thuần rượu, đậm đà nguyên chất, không pha tạp.

Gương Hán-Việt

thuần trong "thuần hậu" — đậm đà, chất phác không giả tạo

Mở khoá kiến thức

Biết 醇 mở khoá: 醇厚 (thuần hậu — đậm đà), 乙醇 (ethanol), 胆固醇 (cholesterol) — nhóm từ rượu và hoá học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醇 oracle 1
Giáp cốt văn
醇 bronze 1
Kim văn
醇 seal 1
Tiểu triện
醇 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 醇 là hình thanh: 酉 (dậu, bình rượu) biểu nghĩa, 𦎧 biểu âm (dạng chữ thể hiện qua 享). Nghĩa gốc là rượu đậm, rượu nguyên chất không pha. Về sau mở rộng: "thuần hậu, đậm đà" (醇厚), và trong hoá học là rượu/alcohol. Giáp cốt văn và kim văn phong phú còn lưu qua hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这瓶酒口感醇厚,令人回味。zhè píng jiǔ kǒugǎn chúnhòu, lìng rén huíwèi. thanh 4

    Chai rượu này vị đậm đà, để lại dư vị khó quên.

  • 他为人醇厚,深受大家喜爱。tā wéirén chúnhòu, shēn shòu dàjiā xǐ'ài. thanh 1

    Anh ấy chất phác, được mọi người yêu mến.

  • 乙醇是常见的有机化合物。yǐchún shì chángjiàn de yǒujī huàhéwù. thanh 3

    Ethanol là hợp chất hữu cơ thông dụng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm chún, cùng Hán-Việt thuần — dễ nhầm nghĩa

  • cùng Hán-Việt thuần, cùng âm chún — khác bộ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.