Nghĩa tiếng Việt
thuần, trong sạch, mộc mạc; tưới, thấm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
淳 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 享 (Hưởng, biểu âm, đại diện cho 𦎧); chữ hình thanh. Bộ 氵 chỉ chất lỏng/sự trong lành; 享/𦎧 cho âm chún. Wiktionary ghi phần âm thực là 𦎧 (hiếm), về hình thức ngày nay như 享.
Hán-Việt: thuần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuần": nước (氵) trong như được hưởng (享) thụ thiên nhiên — nước thuần khiết, người thuần hậu chất phác, không pha tạp. Nhớ: 淳 = thuần, thuần hậu.
Gương Hán-Việt
Chữ 淳 đọc Hán-Việt là "thuần", dùng trong 淳朴 (thuần phác), 淳厚 (thuần hậu) — rất quen trong văn học Hán-Việt và tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 淳 mở khoá: 淳朴 (thuần phác — chất phác mộc mạc), 淳厚 (thuần hậu), 淳风 (thuần phong — phong tục tốt đẹp), 民淳俗厚.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (psc): bộ 水 (nước) chỉ sự trong sạch, thuần khiết; 𦎧 (nay giống 享, hưởng) cho âm chún. Nghĩa: thuần khiết, trong lành, mộc mạc chân thật; cũng nghĩa tưới thấm (nghĩa cổ). Lục thư thông đã có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这里的村民淳朴善良。
Dân làng ở đây thuần phác hiền lành.
- 他为人淳厚,深受大家尊重。
Anh ấy người thuần hậu, được mọi người kính trọng.
- 淳朴的民风是这个村庄的特色。
Nếp sống thuần phác là nét đặc trưng của làng này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.