Nghĩa tiếng Việt
mùa xuân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
春 = 𡗗 (mầm cỏ non, vốn là 屯+艸) + 日 (mặt trời); chữ hội ý-hình thanh — mặt trời chiếu xuống, cỏ non đâm chồi, đó là mùa xuân.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: xuân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuân": mặt trời 日 chiếu, mầm non đâm chồi 𡗗 — đó là mùa xuân ấm áp, sự sống nảy nở.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'mùa xuân', 'thanh xuân', 'tân xuân', 'xuân thì', 'lập xuân'.
Mở khoá kiến thức
Biết 春 mở khoá hệ từ Hán-Việt về mùa xuân và tuổi trẻ: thanh xuân, lập xuân, xuân thì, tân xuân, hồi xuân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 春 là chữ hình thanh-hội ý: nguyên bản giáp cốt văn gồm 屯 (mầm non) làm thanh phù và 艸 (cỏ) + 日 (mặt trời) làm bộ nghĩa. Cảnh tượng cỏ non nảy mầm dưới nắng ấm = mùa xuân. Chữ Khải hiện đại đã hợp các nét thành 𡗗 ở trên và 日 ở dưới, khó nhận ra hình gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢春天。
Tôi thích mùa xuân.
- 春天来了。
Mùa xuân đến rồi.
- 春节是中国最重要的节日。
Tết là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc.
- 他青春年少。
Anh ấy thanh xuân trẻ tuổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.