Nghĩa tiếng Việt
mùa xuân
Âm Hán Việt
xuân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 日
- Số nét
- 9 nét
春 = 𡗗 (mầm cỏ non, vốn là 屯+艸) + 日 (mặt trời); chữ hội ý-hình thanh — mặt trời chiếu xuống, cỏ non đâm chồi, đó là mùa xuân.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ mùa đầu tiên trong năm hoặc làm định ngữ chỉ sự tươi trẻ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xuân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuân": mặt trời 日 chiếu, mầm non đâm chồi 𡗗 — đó là mùa xuân ấm áp, sự sống nảy nở.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'mùa xuân', 'thanh xuân', 'tân xuân', 'xuân thì', 'lập xuân'.
Mở khoá kiến thức
Biết 春 mở khoá hệ từ Hán-Việt về mùa xuân và tuổi trẻ: thanh xuân, lập xuân, xuân thì, tân xuân, hồi xuân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 春 là chữ hình thanh-hội ý: nguyên bản giáp cốt văn gồm 屯 (mầm non) làm thanh phù và 艸 (cỏ) + 日 (mặt trời) làm bộ nghĩa. Cảnh tượng cỏ non nảy mầm dưới nắng ấm = mùa xuân. Chữ Khải hiện đại đã hợp các nét thành 𡗗 ở trên và 日 ở dưới, khó nhận ra hình gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢春天。
Tôi thích mùa xuân.
- 春天来了。
Mùa xuân đến rồi.
- 春节是中国最重要的节日。
Tết là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc.
- 他青春年少。
Anh ấy thanh xuân trẻ tuổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.