Từ vựng tiếng Trung
chūn*tiān春
天
Nghĩa tiếng Việt
mùa xuân
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
春
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
天
Bộ: 大 (to lớn)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "春" bao gồm "日" (mặt trời) ở trên cùng, biểu thị ánh sáng và sự sinh sôi. Phần dưới có các nét diễn tả cây cối mọc lên, tượng trưng cho mùa xuân.
- Chữ "天" có phần trên là "一" (một), phần dưới là "大" (to lớn), biểu thị trời cao rộng lớn.
→ Mùa xuân là thời gian cây cối sinh sôi nảy nở, dưới ánh mặt trời và bầu trời rộng lớn.
Từ ghép thông dụng
春天
mùa xuân
春风
gió xuân
青春
tuổi trẻ