Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Chūn*qiū

Nghĩa tiếng Việt

Xuân Thu (thời kỳ lịch sử Trung Quốc); mùa xuân và mùa thu

Âm Hán Việt

xuân thu

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bộ: (lúa, mạ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Có thể làm danh từ chỉ thời kỳ lịch sử hoặc dùng để chỉ tuổi tác, thời gian trôi qua

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xuân thu

Từng chữ

  • xuânmùa xuân
  • thudây thắng đái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 春秋时期是中国历史上的一个阶段。Chūnqiū shíqī shì Zhōngguó lìshǐ shàng de yīgè jiēduàn. thanh 1
  • 北京的春秋两季气候宜人。Běijīng de chūnqiū liǎngjì qìhòu yírén. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.