Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ中秋节 là danh từ chỉ Tết Trung Thu, một ngày lễ truyền thống vào ngày 15 tháng 8 âm lịch. Hán-Việt 'trung' (中 - giữa) + 'thu' (秋 - mùa thu) + 'tiết' (节 - tiết trời/lễ) = tiết giữa thu. Ngày này mặt trăng tròn và sáng nhất, tượng trưng cho sự sum họp, đoàn viên. Truyền thống ăn bánh nướng (月饼), ngắm trăng (赏月).
Câu ví dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.