Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ thời gian hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trung, trúng thu tiết
Từng chữ
- 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
- 秋thudây thắng đái
- 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
Tầng từ vựng
中秋节 là danh từ chỉ Tết Trung Thu, một ngày lễ truyền thống vào ngày 15 tháng 8 âm lịch. Hán-Việt 'trung' (中 - giữa) + 'thu' (秋 - mùa thu) + 'tiết' (节 - tiết trời/lễ) = tiết giữa thu. Ngày này mặt trăng tròn và sáng nhất, tượng trưng cho sự sum họp, đoàn viên. Truyền thống ăn bánh nướng (月饼), ngắm trăng (赏月).
Câu ví dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.