Từ vựng tiếng Trung
qiū*tiān秋
天
Nghĩa tiếng Việt
mùa thu
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
秋
Bộ: 禾 (lúa)
9 nét
天
Bộ: 大 (to lớn)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 秋 gồm hai phần: phần trên là 禾 (lúa), phần dưới là 火 (lửa), thể hiện hình ảnh lúa gặp lửa, gợi nhớ đến mùa thu, khi lúa chín và cần đốt ruộng để thu hoạch.
- Chữ 天 gồm hai phần: 大 (to lớn) bên dưới và một nét ngang phía trên, biểu thị trời rộng lớn trên đầu.
→ 秋天 có nghĩa là mùa thu, lúc này trời trong xanh và lúa đã chín.
Từ ghép thông dụng
秋天
mùa thu
秋季
mùa thu
秋风
gió thu