Nghĩa tiếng Việt
thuần tuý, không có loại khác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
純 = 糸 (biểu nghĩa: sợi tơ) + 屯 (Đồn, biểu âm); chữ hình thanh. Sợi tơ (糸) không pha tạp chất — gợi nghĩa thuần khiết, nguyên chất; âm phần 屯 cho phát âm chún.
Hán-Việt: thuần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuần": sợi tơ (糸) đồn điền không pha tạp — thuần khiết như sợi tơ nguyên chất, không lẫn tạp chất.
Gương Hán-Việt
thuần — trong 'thuần khiết', 'thuần túy', 'thuần Việt'
Mở khoá kiến thức
Biết 純 (thuần) mở khoá: thuần khiết, thuần túy, thuần chủng, thuần Việt — tất cả sắc thái 'không pha tạp' trong tiếng Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 純 là chữ hình thanh (psc): 糸 (sợi tơ, biểu nghĩa) + 屯 (biểu âm). Ý nghĩa gốc: sợi tơ không pha tạp chất, không lẫn sợi khác — từ đó mở rộng nghĩa 'thuần khiết, nguyên chất, chỉ riêng'. Kim văn, bạch thư và đại triện đã có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這件衣服是純棉的。
Chiếc áo này làm bằng cotton nguyên chất.
- 他的動機非常純粹。
Động cơ của anh ta rất thuần khiết.
- 純金打造的戒指非常珍貴。
Nhẫn đúc bằng vàng nguyên chất rất quý giá.
- 純白色的婚紗象徵純潔。
Váy cưới trắng tinh khiết tượng trưng cho sự trong sáng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.