Từ vựng tiếng Trung
chǔn

Nghĩa tiếng Việt

ngọ nguậy; con sâu; ngu, ngốc, đần độn; vụng về, chậm chạp

1 chữ21 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠢 = 春 (Xuân, biểu âm) + 䖵 (hai bộ 虫 xếp chồng, biểu nghĩa: sâu bọ); chữ hình thanh. Bộ trùng (×2) gợi hình ảnh sâu bọ ngọ nguậy; 春 cung cấp âm (chǔn). Từ sâu bọ ngọ nguậy mở rộng sang ngu ngốc, vụng về.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chǔn/ngu ngốc

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: xuan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuẩn": sâu bọ (䖵) mùa xuân (春/xuân) ngọ nguậy không định hướng — xuẩn ngốc, hành động vô nghĩa.

Gương Hán-Việt

xuẩn trong 愚蠢 (ngu xuẩn — ngu ngốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 蠢 (xuẩn) mở khoá: 愚蠢 (ngu ngốc), 蠢蠢欲动 (ngọ nguậy muốn hành động), 蠢货 (thằng ngốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蠢 là chữ hình thanh: 春 biểu âm, 䖵 (hai chữ 虫 xếp chồng — sâu bọ) biểu nghĩa. Nghĩa gốc là ngọ nguậy, cựa quậy (như sâu bọ mùa xuân thức dậy); mở rộng sang ngu ngốc, vụng về.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他做了一件很愚蠢的事。Tā zuò le yī jiàn hěn yúchǔn de shì. thanh 1

    Anh ấy đã làm một việc rất ngu ngốc.

  • 敌人蠢蠢欲动,我们要小心。Dírén chǔnchǔn yù dòng, wǒmen yào xiǎoxīn. thanh 2

    Kẻ thù đang ngọ nguậy muốn hành động, chúng ta phải cẩn thận.

  • 别做蠢事,好好想清楚。Bié zuò chǔn shì, hǎohǎo xiǎng qīngchǔ. thanh 2

    Đừng làm chuyện ngốc nghếch, hãy suy nghĩ kỹ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 春 (xuân) là thành phần biểu âm của 蠢; 春 = mùa xuân, 蠢 = ngu ngốc

  • cùng âm chún (thanh điệu khác); 纯 = thuần khiết, 蠢 = ngu ngốc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.