Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词Tính từ形容词
Là thành ngữ thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả thế lực xấu đang chuẩn bị hoạt động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
xuẩn xuẩn dục động
Từng chữ
- 蠢xuẩnngọ nguậy; con sâu; ngu, ngốc, đần độn; vụng về, chậm chạp
- 蠢xuẩnngọ nguậy; con sâu; ngu, ngốc, đần độn; vụng về, chậm chạp
- 欲dụcham muốn
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 敌人在边境蠢蠢欲动。
- 一些不法分子蠢蠢欲动,企图制造混乱。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.