Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tích cực — quá trình chủ động chuẩn bị; khác với 形成 (hình thành tự nhiên) ở chỗ có sự chủ ý và thời gian.
Câu ví dụ
- 这首歌酝酿了很长时间才完成。
Bài hát này được thai nghén rất lâu mới hoàn thành.
- 会议开始前,双方正在酝酿解决方案。
Trước khi họp, hai bên đang thai nghén phương án giải quyết.
- 这场雨已经酝酿了好几天了。
Trận mưa này đã được ủ từ mấy ngày trước rồi.
- 他在酝酿一个新的创业计划。
Anh ấy đang ấp ủ một kế hoạch khởi nghiệp mới.
Kết hợp thường gặp
- 酝酿计划
ấp ủ kế hoạch
- 酝酿情绪
xây dựng cảm xúc
- 正在酝酿
đang được thai nghén
- 酝酿已久
đã ủ ấp từ lâu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.