Từ vựng tiếng Trung
yùn*niàng酝
酿
Nghĩa tiếng Việt
đang ủ, đang hình thành
2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
酝
Bộ: 酉 (rượu)
13 nét
酿
Bộ: 酉 (rượu)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 酝 gồm bộ 酉 (rượu) và phần 夗 (một biến thể của chữ 夘, có nghĩa là 'thời gian'). Ý nghĩa tổng thể là quá trình lên men hoặc chuẩn bị rượu cần thời gian.
- Chữ 酿 cũng có bộ 酉 (rượu) và phần 良 (có nghĩa là 'tốt'). Điều này gợi ý rằng sản phẩm cuối cùng của quá trình là một thứ gì đó tốt lành, ví dụ như rượu ngon.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến quá trình chế biến rượu hoặc một cái gì đó cần thời gian để phát triển.
Từ ghép thông dụng
酝酿
lên men; chuẩn bị
酝酿酒
rượu đã lên men
酝酿期
giai đoạn chuẩn bị