Từ vựng tiếng Trung
niáng

Nghĩa tiếng Việt

cô, chị; mẹ

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

娘 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 良 (Lương, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc chỉ 'cô gái trẻ', sau mở rộng sang 'mẹ' và 'chị, cô' trong văn nói.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /niáng/mẹ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: nương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nương": 女 (phụ nữ) bên cạnh 良 (Lương) — cô gái hiền lành, gợi nghĩa 'cô, chị, mẹ' trong 姑娘 (cô gái), 新娘 (cô dâu), 娘亲 (mẹ thân yêu).

Gương Hán-Việt

'nương' trong 'cô nương', 'nương tử'

Mở khoá kiến thức

Nắm 娘 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 娘, 姑娘, 新娘.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

娘 seal 1
Tiểu triện
娘 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 娘 là hình thanh: 女 (phụ nữ, biểu nghĩa) + 良 (Lương, biểu âm). Nghĩa gốc là 'cô gái trẻ', về sau dùng cho 'mẹ' và 'cô dâu, người phụ nữ' nói chung. Trong tiếng Trung hiện đại, 娘 vừa dùng cho 'mẹ' ở văn nói các vùng (北方娘 = mẹ), vừa dùng trong 姑娘 (cô gái), 新娘 (cô dâu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 那位姑娘很漂亮。nà wèi gū niang hěn piào liang. thanh 4

    Cô gái kia rất xinh.

  • 新娘穿着白色的婚纱。xīn niáng chuān zhe bái sè de hūn shā. thanh 1

    Cô dâu mặc váy cưới trắng.

  • 娘,我回来了。niáng, wǒ huí lái le. thanh 2

    Mẹ ơi, con về rồi.

  • 这个姑娘很善良。zhè gè gū niang hěn shàn liáng. thanh 4

    Cô gái này rất hiền lành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 女, tự dạng trên dưới gần giống

  • là biểu âm của 娘, dễ nhầm khi viết phần bên phải

  • đồng âm niàng, có phần bên phải 良 giống, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.