Từ vựng tiếng Trung
niáng娘
Nghĩa tiếng Việt
Mẹ, nương; cô gái, gái; cô dâu. Là danh từ chỉ người mẹ hoặc phụ nữ.
1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 女 (nữ)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordCâu ví dụ
- 新娘
Cô dâu
- 姑娘
Cô gái
- 娘子
Người vợ (xưa)
Kết hợp thường gặp
- 大娘
- 丈母娘
- 奶娘
- 师娘
- 娘亲
- 娘家
- 干娘
Từ khác chứa "娘"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.