Từ vựng tiếng Trung
juān

Nghĩa tiếng Việt

xinh đẹp

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

娟 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 肙 (biểu âm, không có Hán-Việt riêng, gồm 口+月); chữ hình thanh. Bộ nữ chỉ đây mô tả vẻ đẹp người phụ nữ, phần 肙 cho âm juān.

Hán-Việt: quyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyên": người nữ (女) có vẻ đẹp trăng (月) sáng dịu dàng — quyên tú, xinh đẹp như ánh trăng.

Gương Hán-Việt

quyên trong "quyên tú" — xinh đẹp duyên dáng

Mở khoá kiến thức

Biết 娟 mở khoá: 娟秀 (quyên tú — xinh tú), 嫦娟 (Hằng Nga — nàng tiên cung trăng), tên riêng nữ phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

娟 seal 1
Tiểu triện
娟 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 娟 là hình thanh: 女 (nữ) biểu nghĩa, 肙 biểu âm. Nghĩa là dáng vẻ xinh đẹp, uyển chuyển. Dùng chủ yếu trong tên riêng nữ và một số từ miêu tả vẻ đẹp như 嫦娟 (hằng nga), 娟秀 (xinh đẹp tú lệ). Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu qua hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的字迹娟秀,令人赏心悦目。tā de zìjì juānxiù, lìng rén shǎngxīn yuèmù. thanh 1

    Nét chữ của cô ấy thanh tú, nhìn rất thích mắt.

  • 娟娟是她的小名,意思是美丽。Juānjuān shì tā de xiǎomíng, yìsi shì měilì. thanh 1

    Quyên Quyên là tên thân mật của cô, nghĩa là xinh đẹp.

  • 她叫李娟,是班上最优秀的学生。tā jiào Lǐ Juān, shì bān shàng zuì yōuxiù de xuésheng. thanh 1

    Cô ấy tên Lý Quyên, là học sinh xuất sắc nhất lớp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt quyên, đồng âm juān — vải lụa khác người đẹp

  • đồng âm juān, cùng Hán-Việt quyên — nghĩa "đóng góp" dễ lẫn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.