Nghĩa tiếng Việt
quyên góp; bỏ, hiến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捐 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 肙 (biểu âm); chữ hình thanh. Dùng tay đưa ra/bỏ ra, gốc nghĩa 'quyên góp, hiến tặng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /juān/quyên góp
- /juān/thuế
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: quyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyên": 扌 (tay) + 肙 — dùng tay hiến tặng ra, đúng nghĩa 'quyên góp, hiến tặng' trong 捐款, 捐赠, 捐献, 募捐.
Gương Hán-Việt
'quyên' trong 'quyên góp', 'quyên tặng', 'lạc quyên'
Mở khoá kiến thức
Nắm 捐 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 捐, 捐助, 捐款, 捐赠, 募捐, 捐献.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 捐 là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 肙 (biểu âm). Nghĩa gốc 'dùng tay bỏ/hiến ra', mở rộng sang 'quyên góp, đóng góp, từ thiện' trong 捐, 捐助, 捐款, 捐赠, 募捐, 捐献.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她捐了很多钱给学校。
Cô ấy quyên rất nhiều tiền cho trường.
- 我们正在捐款救灾。
Chúng tôi đang quyên tiền cứu trợ.
- 他捐赠了一批书。
Anh ấy đã hiến tặng một lô sách.
- 许多人参加了募捐。
Nhiều người đã tham gia quyên góp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.