Nghĩa tiếng Việt
dòng nước nhỏ; kén chọn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
涓 có bộ 氵 (thủy, nước) là thành phần ngữ nghĩa chỉ dòng nước. Phần còn lại biểu âm juān. Chữ hình thanh. Ảnh tiểu triện và lục thư thông xác nhận bộ 氵.
Hán-Việt: quen
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quen": bộ 氵 (nước) chảy quen quen — 涓涓细流 là dòng nước nhỏ chảy mãi không dứt, ẩn dụ tích lũy bền bỉ.
Gương Hán-Việt
涓涓 (quen quen) — dòng chảy nhỏ, tí tách liên tục
Mở khoá kiến thức
Biết 涓 mở khoá từ 涓涓细流 (dòng chảy nhỏ bền bỉ), 涓滴 (từng giọt nhỏ), 涓滴归公 (liêm khiết từng xu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
涓 là chữ hình thanh với bộ 氵 (nước, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là dòng nước nhỏ, suối nhỏ. Mở rộng thành: tinh khiết, trong sạch; chọn lựa kỹ càng. Thành ngữ 涓涓细流 (dòng chảy nhỏ mà lâu dài) ám chỉ sự tích lũy bền bỉ. 涓滴归公 (từng giọt nhỏ đều thuộc về công quỹ) nói về liêm khiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 涓涓细流,汇成大海。
Dòng chảy nhỏ tích lại thành biển lớn.
- 他为人廉洁,涓滴归公。
Ông ấy là người liêm khiết, từng giọt nhỏ đều trả về công quỹ.
- 山中有一道涓涓小溪,清澈见底。
Trong núi có một dòng suối nhỏ, trong vắt thấy đáy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.