Từ vựng tiếng Trung
juàn

Nghĩa tiếng Việt

người thân; lưu luyến, nhớ nhung

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眷 = 龹 (biểu âm, gợi âm juàn/quyến) + 目 (Mục — mắt, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Mắt nhìn lại gợi ý nghĩa lưu luyến, nhớ nhung.

Hán-Việt: quyến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyến": đôi mắt (目) cứ nhìn quay lại — đó là 眷 (quyến luyến) người thân, không nỡ rời.

Gương Hán-Việt

"quyến" xuất hiện trong "quyến luyến" (眷戀 — nhớ nhung), "quyến thuộc" (眷屬 — người thân).

Mở khoá kiến thức

Biết 眷 (quyến) là nắm được 眷顾 (quyến cố — quan tâm), 眷恋 (quyến luyến), 眷属 (quyến thuộc — người thân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眷 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 眷 là chữ hình thanh: 龹 (biểu âm) kết hợp với 目 (mục — mắt, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là "quay đầu nhìn lại", từ đó mở rộng sang "quan tâm, lưu luyến" và "người thân".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他非常眷恋家乡。tā fēicháng juànliàn jiāxiāng. thanh 1

    Anh ấy rất quyến luyến quê hương.

  • 她带着家眷来到了这座城市。tā dàizhe jiājuàn láidào le zhè zuò chéngshì. thanh 1

    Cô ấy đưa cả gia quyến đến thành phố này.

  • 父母对子女的眷顾永远不变。fùmǔ duì zǐnǚ de juàngù yǒngyuǎn bù biàn. thanh 4

    Sự quan tâm của cha mẹ với con cái không bao giờ thay đổi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm juàn, dễ nhầm; 卷=cuộn, 眷=quyến luyến

  • cùng âm juàn, đều có nghĩa liên quan đến cảm xúc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.