Từ vựng tiếng Trung
juān*kuǎn

Nghĩa tiếng Việt

quyên góp tiền

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bộ: (thiếu)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '捐' gồm bộ '扌' (tay) bên trái và phần '肙' bên phải, ý chỉ hành động dùng tay để trao tặng hoặc từ bỏ một thứ gì đó.
  • Chữ '款' gồm bộ '欠' (thiếu) bên trái và phần '𠬝' (một phần của từ 'bối') bên phải, chỉ việc thiếu nợ hoặc số tiền cần thanh toán.

Từ '捐款' mang ý nghĩa là quyên góp tiền bạc.

Từ ghép thông dụng

捐献juānxiàn

hiến tặng, quyên góp

募捐mùjuān

gây quỹ, kêu gọi quyên góp

捐资juānzī

quyên góp vốn