Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa捐助 nhấn mạnh sự tự nguyện và tinh thần giúp đỡ. Gần với 捐款 (juānkuǎn — quyên tiền) nhưng rộng hơn (bao gồm cả vật chất). Phân biệt với 资助 (zīzhù — tài trợ, mang tính chính thức hơn).
Câu ví dụ
- 他们向灾区捐助了大量物资
Họ đã quyên góp và hỗ trợ nhiều vật tư cho vùng thiên tai
- 这笔捐助将用于建学校
Khoản quyên góp này sẽ được dùng để xây trường học
- 欢迎爱心人士捐助我们的项目
Chào đón những người hảo tâm quyên góp hỗ trợ dự án của chúng tôi
- 他每年都会捐助几家慈善机构
Mỗi năm anh ấy đều quyên góp cho vài tổ chức từ thiện
Kết hợp thường gặp
- 捐助活动
hoạt động quyên góp
- 爱心捐助
quyên góp từ tâm
- 捐助款项
khoản tiền quyên góp
- 接受捐助
nhận quyên góp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.