Từ vựng tiếng Trung
juān*zhù捐
助
Nghĩa tiếng Việt
quyên góp
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
捐
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
助
Bộ: 力 (sức mạnh)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 捐: Ký tự này có bộ thủ '扌' (tay), biểu thị hành động liên quan đến tay. Phía còn lại '肙' có thể gợi ý về việc loại bỏ hoặc cho đi.
- 助: Ký tự này gồm '且' (và) bên trên '力' (sức mạnh), biểu thị việc sử dụng sức mạnh để hỗ trợ hoặc giúp đỡ.
→ 捐助: Tổ hợp này mang ý nghĩa giúp đỡ hoặc quyên góp, thường liên quan đến việc dùng tay để trao tặng.
Từ ghép thông dụng
捐款
quyên góp tiền
捐献
hiến tặng
捐赠
tặng