Từ vựng tiếng Trung
niàng

Nghĩa tiếng Việt

gây nên; dựng, cất

1 chữ24 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

釀 là chữ thuộc bộ 酉 (dậu, bình rượu). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không có phân tích hình thanh hay hội ý cụ thể trong dạng phồn thể. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng cho cấu tạo của 釀.

Hán-Việt: nhưỡng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhưỡng": bộ 酉 (bình rượu) — quá trình nhưỡng bã, ủ men trong bình rượu, chờ ngày thơm ngon.

Gương Hán-Việt

nhưỡng trong 釀酒 (nấu rượu), 醞釀 (ủ men — chuẩn bị kỹ), 釀禍 (gây ra tai họa)

Mở khoá kiến thức

Biết 釀 mở khoá nhóm từ 釀酒, 釀造, 醞釀, 釀成, 佳釀 trong tiếng Trung và tiếng Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

釀 seal 1
Tiểu triện

釀 thuộc bộ 酉 (dậu, bình rượu), mang nghĩa ủ men, lên men rượu. Mở rộng thành: ong làm mật, gây nên (hậu quả). Wiktionary không có phân tích cấu trúc riêng cho dạng phồn thể 釀. Dạng tiểu triện lưu lại. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這款葡萄酒由精選葡萄釀造而成。zhè kuǎn pútáojiǔ yóu jīngxuǎn pútáo niàngzào ér chéng. thanh 4

    Loại rượu vang này được làm từ nho tuyển chọn.

  • 事態釀成了嚴重的危機。shìtài niàngchéng le yánzhòng de wēijī. thanh 4

    Tình hình đã gây ra (釀成) một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng.

  • 醞釀已久的計劃終於付諸實施。yùn niàng yǐ jiǔ de jìhuà zhōngyú fùzhū shíshī. thanh 4

    Kế hoạch ủ ấp (醞釀) lâu dài cuối cùng được triển khai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 釀, cùng nghĩa ủ men rượu

  • cùng âm niáng/niàng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.