Từ vựng tiếng Trung
rǎng嚷
Nghĩa tiếng Việt
hét lên
1 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
嚷
Bộ: 口 (miệng)
19 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '口' biểu thị ý nghĩa liên quan đến miệng hoặc âm thanh.
- Phần còn lại '襄' có thể gợi nhớ đến hành động hoặc trạng thái phức tạp.
- Kết hợp lại, '嚷' thể hiện một hành động liên quan đến việc phát ra âm thanh lớn.
→ ý nghĩa tổng thể là 'kêu la', 'ồn ào'.
Từ ghép thông dụng
嚷嚷
ồn ào, kêu la
叫嚷
hét lên, la hét
吵嚷
ồn ào, náo nhiệt