Từ vựng tiếng Trung
rǎng

Nghĩa tiếng Việt

hét lên

1 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Từ vựng HSK 5: hét lên

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 5

    Đây là hét lên

  • 我喜欢嚷Wǒ xǐhuān 嚷 thanh 3

    Tôi thích 嚷

  • Yǒu thanh 3 thanh 5

    Có 嚷

  • 没有嚷Méiyǒu 嚷 thanh 2

    Không có 嚷

Kết hợp thường gặp

  • thanh 5 thanh 5

    很 嚷

  • 非常嚷非常 嚷 thanh 5

    非常 嚷

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.