Từ vựng tiếng Trung
zào

Nghĩa tiếng Việt

tiếng chim kêu; reo hò ầm ĩ; chê trách

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 噪 — cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

噪 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 喿 (Táo, biểu âm, đồng thời hội ý: tiếng kêu). Chữ hình thanh kiêm hội ý — tiếng ồn ào như nhiều con chim cùng kêu.

Hán-Việt: táo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "táo": miệng (口) kêu táo (喿) lên như bầy chim — tiếng ồn ào hỗn loạn không ai chịu nổi.

Gương Hán-Việt

"táo" trong "táo loạn" (ồn ào, hỗn loạn)

Mở khoá kiến thức

Biết 噪 (táo) mở khoá: 噪音 (táo âm — tiếng ồn); 噪声 (táo thanh — tiếng ồn, tạp âm); 名噪一时 (danh táo nhất thời — nổi tiếng một thời).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh kiêm hội ý theo Wiktionary: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 喿 (biểu âm: tiếng chim kêu). Nguyên bản viết là 喿. Nghĩa gốc là tiếng ồn ào, kêu la — như bầy chim cùng hót một lúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工厂里的噪音让人头疼。Gōngchǎng lǐ de zàoyīn ràng rén tóuténg. thanh 1

    Tiếng ồn trong nhà máy khiến người ta đau đầu.

  • 请减少噪声,保持安静。Qǐng jiǎnshǎo zàoshēng, bǎochí ānjìng. thanh 3

    Xin giảm tiếng ồn, giữ yên tĩnh.

  • 这位歌手名噪一时,很受欢迎。Zhè wèi gēshǒu míng zào yī shí, hěn shòu huānyíng. thanh 4

    Ca sĩ này nổi tiếng một thời, được nhiều người yêu thích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zào, 躁 là bồn chồn còn 噪 là tiếng ồn

  • cùng âm zào, 燥 là khô ráo còn 噪 là ồn ào

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.