Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zàoyīn

Nghĩa tiếng Việt

tiếng ồn

Âm Hán Việt

táo âm

2 chữ25 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

16 nét

Bộ: (âm thanh)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 产生, 消除 hoặc 忍受

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

táo âm

Từng chữ

  • táotiếng chim kêu; reo hò ầm ĩ; chê trách
  • âmâm, tiếng

Tầng từ vựng

Tiếng ồn hoặc tiếng động.

Câu ví dụ

  • 请勿制造噪音。Qǐng wù zhìzào zàoyīn. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 环境噪音
  • 噪音污染
  • 噪音大
  • 减少噪音
  • 消除噪音

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.