Từ vựng tiếng Trung
zào*yīn

Nghĩa tiếng Việt

tiếng ồn

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

16 nét

Bộ: (âm thanh)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '噪' có bộ khẩu (口) đại diện cho âm thanh phát ra từ miệng, kết hợp với các thành phần khác để biểu thị âm thanh ồn ào.
  • Chữ '音' có nghĩa là âm thanh, là thành phần chính biểu thị ý nghĩa của tiếng động.

Chữ '噪音' chỉ những âm thanh ồn ào, không dễ chịu.

Từ ghép thông dụng

zàoyīn

tiếng ồn

zàoshēng

tiếng ồn

zàodòng

ồn ào, náo động