Từ vựng tiếng Trung
qì*guān

Nghĩa tiếng Việt

khí + quan (cơ quan)

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

15 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 请给我器官。Qǐng gěi wǒ 器官。 thanh 3

    Làm ơn cho tôi cơ quan。

  • 这个器官怎么样?Zhège 器官 zěnmeyàng? thanh 4

    器官 này thế nào?

  • 我买了器官。Wǒ mǎi le 器官。 thanh 3

    Tôi đã mua cơ quan。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.