Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong văn viết để chỉ hành động vứt bỏ đồ vật không dùng nữa hoặc từ bỏ quyền lợi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đâu khí
Từng chữ
- 丢đâutiêu mất, biến mất
- 弃khíbỏ đi, vứt đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMạnh hơn '仍' (ném). 'Thôi-khi' nhấn mạnh hành động bỏ rơi, không tiếc nuối.
Câu ví dụ
- 不要丢弃垃圾
Đừng vứt rác bừa bãi
- 这些旧书我都丢弃了
Những cuốn sách cũ này tôi đều vứt bỏ rồi
- 丢弃传统
Vứt bỏ truyền thống
Kết hợp thường gặp
- 丢弃物
đồ vứt đi
- 被人丢弃
bị người ta vứt bỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.