Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
diū*rén

Nghĩa tiếng Việt

mất mặt, nhục nhã

Âm Hán Việt

đâu nhân

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

6 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Là động từ ly hợp, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để biểu thị sự xấu hổ trước mặt người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đâu nhân

Từng chữ

  • đâutiêu mất, biến mất
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Động từ chỉ việc làm mất danh dự hoặc thể diện.

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4shì thanh 4tài thanh 4diū thanh 1rén thanh 2le thanh 5
  • 别丢人现丑Bié diū rén xiànchǒu thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 真丢人
  • 丢人现眼
  • 给自己丢人

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.