Từ vựng tiếng Trung
diū丢
Nghĩa tiếng Việt
đánh rơi, để mất, để lạc
1 chữ6 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 丿 (phẩy)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordThường dùng khi nói về làm mất đồ đạc hoặc làm mất mặt (丢人, 丢脸).
Câu ví dụ
- 我的钱包丢了
Ví của tôi bị mất rơi
- 别丢东西
Đừng để mất đồ
- 他把钥匙丢了
Anh ấy làm chìa khóa thất lạc
Kết hợp thường gặp
- 丢人
mất mặt
- 丢脸
mất thể diện
Từ khác chứa "丢"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.