Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ không mang tân ngữ, dùng để nói giảm nói tránh lịch sự về cái chết của người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khứ thế
Từng chữ
- 去khứđi; bỏ; đã qua
- 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: qua đời
Câu ví dụ
- 他的祖父在上个月因病不幸去世了。
Ông nội của anh ấy đã không may qua đời vì bệnh vào tháng trước.
- 这位伟大的科学家去世后,人们深感悲痛。
Sau khi nhà khoa học vĩ đại này qua đời, mọi người vô cùng đau buồn.
- 他去世前给家人们留下了最后一封信。
Trước khi qua đời, ông ấy đã để lại bức thư cuối cùng cho gia đình.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.